Từ
良好
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthuận lợi, thỏa đáng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
良し
yoshi
được rồi!
N1
良識
ryoushiki
ý thức tốt
N1
良質
ryoushitsu
chất lượng tốt, chất lượng vượt trội
N1
良心
ryoushin
lương tâm
N2
好き嫌い
sukikirai
thích và không thích, nếm thử
N2
好き好き
sukizuki
vấn đề về hương vị
N2
仲良し
nakayoshi
bạn thân, bạn chí cốt
N3
好み
konomi
sở thích, gu thẩm mỹ, lựa chọn cá nhân
Kanji