Từ
行き
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlượt đi, chiều đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
朝ご飯を食べてから学校へ行きます。
Asagohan o tabete kara gakkou e ikimasu.
Tôi đi học sau khi ăn sáng.
N4
時間があれば、図書館へ行きます。
Jikan ga areba, toshokan e ikimasu.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi thư viện.
N5
車の代わりに電車で行きます。
Kuruma no kawari ni densha de ikimasu.
Tôi đi tàu thay vì ô tô.
N5
明日行きますか
Ashita ikimasu ka
Ngày mai bạn đi không
N5
一緒に行きましょう。
Issho ni ikimashou.
Chúng ta đi cùng nhau nhé.
N5
学校へ行きましょう。
Gakkou e ikimashou.
Chúng ta đi đến trường nhé.
N5
私はもう行きました。
Watashi wa mou ikimashita.
Tôi đã đi rồi.
N5
時間があるから行きます。
Jikan ga aru kara ikimasu.
Tôi đi vì có thời gian.
N3
雨が降っているから行きません。
Ame ga futte iru kara ikimasen.
Tôi không đi vì trời mưa.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
行列
gyouretsu
dòng, rước, ma trận (toán học)
N2
孝行
koukou
lòng hiếu thảo
N2
並行
heikou
(đi) song song, đồng thời, cùng một lúc
N2
夜行
yakou
tàu đêm, du lịch đêm
N2
行方
yukue
nơi ở của một người
N3
実行
jikkou
thực hành, thực hiện (ví dụ: chương trình)
N3
行儀
gyougi
lễ phép, cách cư xử, phép tắc
N3
行動
koudou
hành động, cách cư xử, hành vi
N3
流行
ryuukou
xu hướng, thịnh hành
Kanji