Từ
表情
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnét mặt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
苦情
kujou
phàn nàn, phàn nàn, càu nhàu
N2
公表
kouhyou
thông báo chính thức, tuyên bố
N2
純情
junjou
trái tim thuần khiết
N2
図表
zuhyou
biểu đồ, sơ đồ, đồ thị
N2
表紙
hyoushi
bìa trước, bìa
N3
事情
jijou
tình hình, hoàn cảnh
N3
情報
jouhou
thông tin, dữ liệu
N3
愛情
aijou
tình yêu thương, tình cảm
N3
表す
arawasu
biểu thị, thể hiện
Kanji