Từ
見苦しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhó coi, chướng mắt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見せびらかす
misebirakasu
khoe khoang, phô trương
N1
見せ物
misemono
trình diễn, triển lãm
N1
見積もり
mitsumori
ước tính, báo giá, dự toán
N1
見通し
mitooshi
triển vọng, tầm nhìn thoáng, dự đoán
N1
見なす
minasu
coi như, coi trọng
N1
見習う
minarau
noi gương người khác
N1
見逃す
minogasu
bỏ lỡ, bỏ qua, bỏ đi
N1
見計らう
mihakarau
để lựa chọn theo ý riêng của mình
N1
見晴らし
miharashi
xem
Kanji