Từ
観光
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdu lịch, tham quan
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
N1
楽観
rakkan
sự lạc quan
N1
悲観
hikan
sự bi quan, thất vọng
N2
観測
kansoku
quan sát
N2
観念
kannen
ý tưởng, quan niệm, giác quan
N2
蛍光灯
keikoutou
đèn huỳnh quang
N2
光線
kousen
tia sáng, chùm sáng, luồng sáng
N3
観客
kankyaku
khán giả
N3
観察
kansatsu
quan sát, khảo sát
Kanji