Từ
Kana: けい Romaji: kei Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kế hoạch, tổng số, tổng cộng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
計 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan