Từ
誕生日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh nhật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
畜生
chikushou
con thú, kẻ vũ phu, chết tiệt
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
発生
hassei
sự phát sinh, sự xuất hiện, bùng phát
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
出生
shusshou
sinh
N1
野生
yasei
hoang dã
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
Kanji