Từ
論ずる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđể tranh luận, để thảo luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
理論
riron
lý thuyết
N2
~論
~ron
lý thuyết
N2
概論
gairon
giới thiệu, nhận xét chung
N2
評論
hyouron
phê bình, bình luận phê phán
N3
議論
giron
thảo luận, tranh luận
N3
結論
ketsuron
kết luận
N3
論じる
ronjiru
bàn luận, tranh luận
N3
論争
ronsou
tranh luận, tranh cãi
N3
論文
ronbun
luận văn, bài luận học thuật, luận án
Kanji