Từ
論理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlô-gic
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
議論
giron
thảo luận, tranh luận
N3
結論
ketsuron
kết luận
N3
理解
rikai
sự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
N3
理想
risou
lý tưởng
N3
論じる
ronjiru
bàn luận, tranh luận
N3
論争
ronsou
tranh luận, tranh cãi
N3
論文
ronbun
luận văn, bài luận học thuật, luận án
N3
代理
dairi
đại diện, thay mặt
N3
物理
butsuri
vật lý
Kanji