Từ
議論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthảo luận, tranh luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
議員
giin
nghị sĩ, đại biểu
N3
議会
gikai
Chế độ ăn uống, Quốc hội
N3
議長
gichou
chủ tọa, chủ tịch phiên họp
N3
結論
ketsuron
kết luận
N3
論じる
ronjiru
bàn luận, tranh luận
N3
論争
ronsou
tranh luận, tranh cãi
N3
論文
ronbun
luận văn, bài luận học thuật, luận án
N3
協議
kyougi
thương lượng, bàn bạc
N3
不思議
fushigi
bí ẩn, tò mò
Kanji