Từ
貸し出し
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcho vay, cho vay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
放出
houshutsu
sự phóng ra, sự phát thải, sự xả ra
N1
放り出す
houridasu
vứt bỏ, từ bỏ, từ bỏ
N1
申出
moushide
đơn xin, yêu cầu, đề nghị
N1
申し出る
moushideru
đề nghị, ngỏ lời, xin
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
貸間
kashima
phòng để cho
N2
貸家
kashiya
nhà cho thuê
N2
出勤
shukkin
đi làm, đi làm
Kanji