Từ
Kana: おきる Romaji: okiru Cấp độ: N5

起きる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thức dậy, xảy ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
起きる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan