Từ
起源
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguồn gốc, khởi đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
財源
zaigen
nguồn vốn, nguồn lực, tài chính
N1
起点
kiten
điểm bắt đầu
N1
起伏
kifuku
gợn sóng
N1
電源
dengen
nguồn điện, năng lượng (ví dụ: nút trên TV)
N1
水源
suigen
nguồn sông
N1
源
minamoto
nguồn gốc, căn nguyên
N1
引き起こす
hikiokosu
gây ra
N2
起床
kishou
đứng dậy, ra khỏi giường
Kanji