Từ
踏切
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđường sắt, đường ngang, vạch xuất phát, vết xước, đường chéo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji