Từ
Kana: たどりつく Romaji: tadoritsuku Cấp độ: N1

辿り着く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để đạt được, để làm cho nó bằng cách nào đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

辿
Từ điển minh họa
辿り着く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan