Từ
Kana: ちかく Romaji: chikaku Cấp độ: N5

近く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gần, vùng lân cận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
近く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan