Từ
退学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbỏ học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
退治
taiji
sự tiêu diệt
N1
退職
taishoku
nghỉ hưu (từ chức vụ)
N1
脱退
dattai
sự ly khai, sự rút lui
N1
修学
shuugaku
học hỏi
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
N2
学術
gakujutsu
khoa học, học tập, học bổng
N2
学年
gakunen
năm học, lớp ở trường
N2
学部
gakubu
khoa của một trường đại học (khóa học, chương trình, v.v.)
N2
学力
gakuryoku
học bổng, kiến thức
Kanji