Từ
送料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbưu phí, vận chuyển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
送別
soubetsu
tạm biệt, tiễn biệt
N2
調味料
choumiryou
gia vị, gia vị
N2
見送る
miokuru
tiễn đi, hộ tống, để vượt qua
N2
郵送
yuusou
gửi thư
N2
有料
yuuryou
nhập học trả tiền, lệ phí
N2
輸送
yusou
vận chuyển, vận chuyển
N3
食料
shokuryou
lương thực, thực phẩm
N3
給料
kyuuryou
lương, tiền công
N3
材料
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
Kanji