Từ
送金
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyển tiền, gửi tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
募金
bokin
gây quỹ, thu tiền
N1
預金
yokin
tiền gửi, tài khoản ngân hàng
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
金魚
kingyo
cá vàng
N2
集金
shuukin
thu tiền
N2
賞金
shoukin
giải thưởng, giải thưởng bằng tiền
N2
送別
soubetsu
tạm biệt, tiễn biệt
N2
送料
souryou
bưu phí, vận chuyển
N2
針金
harigane
dây điện
Kanji