Từ
違反
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvi phạm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
反発
hampatsu
sự phản kháng, sự dội lại, sự chống đối
N1
反乱
hanran
sự nổi loạn, cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
N2
勘違い
kanchigai
hiểu lầm, đoán sai
N2
相違
soui
sự khác biệt, sự không khớp, sự sai lệch
N2
反~
han~
chống ~, phản ~
N2
反映
hanei
sự phản ánh, ảnh hưởng, sự phản chiếu
N3
すれ違う
surechigau
lướt qua nhau, lỡ nhau
N3
反る
kaeru
cong, vênh
N3
違い
chigai
sự khác biệt
Kanji