Từ
適確
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchính xác, chính xác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
N3
快適
kaiteki
thoải mái, dễ chịu
N3
確実
kakujitsu
chắc chắn, đáng tin
N3
確認
kakunin
xác nhận, kiểm tra
N3
明確
meikaku
rõ ràng, minh bạch, cụ thể
N3
確かめる
tashikameru
xác nhận, kiểm tra
N3
適する
tekisuru
để phù hợp, cho phù hợp
N3
適切
tekisetsu
thích đáng, thích đáng, thích đáng
N3
適度
tekido
vừa phải
Kanji