Từ
酒場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquán bar, phòng bar
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
立場
tachiba
lập trường, vị trí
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
N3
酒
sake
rượu, rượu sake
N3
場
ba
địa điểm, lĩnh vực (vật lý)
N3
場面
bamen
cảnh, bối cảnh (ví dụ, trong tiểu thuyết)
N4
場合
baai
trường hợp, tình huống
N4
飛行場
hikoujou
sân bay
N4
場所
basho
địa điểm, nơi chốn
N4
駐車場
chuushajou
bãi đỗ xe
Kanji