Từ
Kana: ば Romaji: ba Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

địa điểm, lĩnh vực (vật lý)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
場 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan