Từ
針金
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdây điện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
預金
yokin
tiền gửi, tài khoản ngân hàng
N2
金魚
kingyo
cá vàng
N2
集金
shuukin
thu tiền
N2
賞金
shoukin
giải thưởng, giải thưởng bằng tiền
N2
針路
shinro
khóa học, phương hướng
N2
方針
houshin
phương châm, chính sách, định hướng
N3
借金
shakkin
nợ, khoản vay
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
N3
税金
zeikin
tiền thuế, thuế
Kanji