Từ
長方形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthình chữ nhật, thuôn dài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
~長
~chou
người lãnh đạo, người đứng đầu
N2
明け方
akegata
bình minh
N2
延長
enchou
sự gia hạn, sự kéo dài
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
仕方がない
shikataganai
không thể tránh được, điều đó là không thể tránh khỏi
N2
図形
zukei
nhân vật
Kanji