Từ
集金
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthu tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
集合
shuugou
tập hợp, lắp ráp
N2
賞金
shoukin
giải thưởng, giải thưởng bằng tiền
N2
全集
zenshuu
công trình hoàn chỉnh
N2
針金
harigane
dây điện
N2
編集
henshuu
chỉnh sửa, biên soạn, biên tập (ví dụ: ủy ban)
N2
募集
boshuu
tuyển dụng
N3
借金
shakkin
nợ, khoản vay
N3
集団
shuudan
tập thể, nhóm
N3
集中
shuuchuu
tập trung, chú ý
Kanji