Từ
難しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
たとえ難しいとしても挑戦する価値がある
Tatoe muzukashii to shite mo chousen suru kachi ga aru
Dù khó vẫn đáng thử
N3
難しいにしても挑戦する価値はある
Muzukashii ni shite mo chousen suru kachi wa aru
Dù khó vẫn đáng thử
N5
この漢字は読み方が難しいです。
Kono kanji wa yomikata ga muzukashii desu.
Cách đọc chữ kanji này khó.
N1
難しいながらも頑張っています。
Muzukashii nagara mo ganbatte imasu.
Dù khó tôi vẫn cố gắng.
N5
この問題は思ったより難しいです。
Kono mondai wa omotta yori muzukashii desu.
Vấn đề này khó hơn tôi nghĩ.
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
N5
日本語のほうが英語より難しいです。
Nihongo no hou ga eigo yori muzukashii desu.
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
N5
日本語は少し難しいです。
Nihongo wa sukoshi muzukashii desu.
Tiếng Nhật hơi khó.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
遭難
sounan
thiên tai, đắm tàu, tai nạn
N1
無難
bunan
sự an toàn, an ninh
N1
非難
hinan
chỉ trích, công kích, lên án
N1
避難
hinan
lánh nạn, sơ tán, tìm nơi trú ẩn
N2
~難い
~gatai
khó (khó) làm được ~
N2
有難い
arigatai
biết ơn, đánh giá cao
N2
災難
sainan
tai họa, bất hạnh
N2
盗難
tounan
trộm cắp, cướp bóc
N3
困難
konnan
khó khăn, trở ngại
Kanji