Từ
飛行
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthàng không, sự bay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
飛ばす
tobasu
bỏ qua, bỏ qua
N3
飛び出す
tobidasu
nhảy ra, lao ra ngoài, vọt ra
N3
発行
hakkou
ấn phẩm (xuất bản)
N3
流行る
hayaru
trở nên phổ biến, trở thành thời trang
N3
進行
shinkou
tiến triển
N3
先行
senkou
đi trước
N3
非行
hikou
phạm hạnh kiểm
N4
行う
okonau
thực hiện, tiến hành
N4
急行
kyuukou
tàu nhanh, xe nhanh
Kanji