Từ
Kana: くう Romaji: kuu Cấp độ: N3

食う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ăn, cách nói thô thân mật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
食う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan