Từ
駐車場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbãi đỗ xe
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
劇場
gekijou
nhà hát
N3
現場
genba
hiện trường, nơi làm việc
N3
列車
ressha
tàu hỏa
N3
立場
tachiba
lập trường, vị trí
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
N3
場
ba
địa điểm, lĩnh vực (vật lý)
N3
発車
hassha
sự khởi hành của xe, việc xe bắt đầu chạy
N3
場面
bamen
cảnh, bối cảnh (ví dụ, trong tiểu thuyết)
N4
場合
baai
trường hợp, tình huống
Kanji