Từ
駐車場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbãi đỗ xe
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
乗車
jousha
đi tàu, lôi kéo
N2
職場
shokuba
nơi làm việc
N2
停車
teisha
dừng lại (ví dụ, xe lửa)
N2
登場
toujou
bước vào (trên sân khấu)
N2
歯車
haguruma
bánh răng, bánh có răng
N2
広場
hiroba
quảng trường, khoảng sân rộng, không gian mở
N2
牧場
bokujou
trang trại (gia súc), đất đồng cỏ
N3
出場
shutsujou
tham gia thi đấu
N3
市場
ichiba
chợ
Kanji