Từ
骨董品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ cổ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
必需品
hitsujuhin
nhu yếu phẩm, thiết yếu
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
N2
薬品
yakuhin
thuốc, hóa chất
N2
洋品店
youhinten
cửa hàng quần áo
N3
品
shina
hàng hóa, món đồ
N3
商品
shouhin
hàng hóa, sản phẩm
N3
賞品
shouhin
phần thưởng, giải thưởng
N3
食品
shokuhin
thực phẩm
Kanji