Từ
高等
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao đẳng, cao cấp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~等
~tou
mức độ, địa điểm
N2
高~
kou~
cao (cấp độ) ~
N2
高級
koukyuu
cao cấp, hạng nhất, chất lượng cao
N2
高層
kousou
cao, cao tầng
N2
高度
koudo
độ cao, cao độ, trình độ cao
N2
等分
toubun
chia thành các phần bằng nhau
N3
上等
joutou
hạng nhất, chất lượng cao
N3
高価
kouka
giá cao, đắt, có giá trị cao
N3
高速
kousoku
cao tốc, tốc độ cao
Kanji