Từ
~人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlượng đếm người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
この問題は一人で考えるより誰かと話したほうが分かりやすいよ
Kono mondai wa hitori de kangaeru yori dareka to hanashita hou ga wakariyasui yo
Vấn đề này dễ hiểu hơn nếu nói chuyện với ai đó
N4
道に迷ったら、駅の近くにいる人に聞けばいいよ
Michi ni mayottara, eki no chikaku ni iru hito ni kikeba ii yo
Nếu bị lạc, cứ hỏi người ở gần nhà ga
N5
教室に三人います。
Kyoushitsu ni sannin imasu.
Có ba người trong lớp.
N5
学生は何人いますか。
Gakusei wa nannin imasu ka.
Có bao nhiêu học sinh?
N5
私は兄が一人います。
Watashi wa ani ga hitori imasu.
Tôi có một anh trai.
N5
私は妹が一人います。
Watashi wa imouto ga hitori imasu.
Tôi có một em gái.
N5
私の家族は四人です。
Watashi no kazoku wa yonin desu.
Gia đình tôi có bốn người.
N5
家族は三人います。
Kazoku wa sannin imasu.
Có ba người trong gia đình.
N5
公園にたくさん人がいます。
Kouen ni takusan hito ga imasu.
Có nhiều người trong công viên.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
殺人
satsujin
giết người
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
当人
tounin
người liên quan, người nói
N1
仲人
nakoudo
người đi giữa, người mai mối
N1
玄人
kurouto
chuyên gia, tay nghề cao, người sành sỏi
N1
使用人
shiyounin
nhân viên, người hầu
N1
人格
jinkaku
tính cách, tính cách
N1
人材
jinzai
người đàn ông tài năng
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
Kanji