Từ
Kana: ~じん Romaji: ~jin Cấp độ: N5

~人

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lượng đếm người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~人 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan