Từ
Kana: ~だい Romaji: ~dai Cấp độ: N5

~台

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ chiếc, lักษณนาม cho xe/máy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan