Từ
Kana: ~ねん Romaji: ~nen Cấp độ: N5

~年

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ năm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~年 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan