Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
疲れた
tsukareta
mệt
N5
覚える
oboeru
học, ghi nhớ, nhớ
N5
泳ぐ
oyogu
bơi
N5
終る
owaru
kết thúc, chấm dứt
N5
急ぎます
isogimasu
vội
N5
~回
~kai
~ lần, số lần
N5
~階
~kai
~ tầng
N5
買う
kau
mua
N5
返す
kaesu
trả lại
N5
教室
kyoushitsu
lớp học
N5
帰る
kaeru
trở về, về nhà
N5
顔
kao
khuôn mặt
N5
かかる
kakaru
mất, tốn
N5
書く
kaku
viết
N5
~か月
~kagetsu
~ tháng
N5
机
tsukue
bàn học
N5
貸す
kasu
cho mượn
N5
紙
kami
giấy
N5
借りる
kariru
mượn, nợ
N5
~がる
~garu
tỏ ra, có vẻ
N5
学生
gakusei
học sinh
N5
三時
sanji
ba giờ
N5
川; 河
kawa
sông
N5
~側
~gawa
phía ~