Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
来週
raishuu
tuần tới
N5
暇
hima
rảnh
N5
先月
sengetsu
tháng trước
N5
新しい
atarashii
mới
N5
来月
raigetsu
tháng tới
N5
寝る前に
neru mae ni
trước khi ngủ
N5
行く前に
iku mae ni
trước khi đi
N5
宿題
shukudai
bài tập về nhà
N5
後で
ato de
sau đó / sau
N5
聞きながら
kikinagara
vừa nghe vừa
N5
見ながら
minagara
vừa xem vừa
N5
たくさん
takusan
nhiều
N5
週に三回
shuu ni sankai
ba lần mỗi tuần
N5
月に二回
tsuki ni nikai
hai lần mỗi tháng
N5
ペン
pen
bút
N5
古い
furui
cũ
N5
二番目
nibanme
thứ hai
N5
三番目
sanbanme
thứ ba
N5
いくら
ikura
bao nhiêu tiền
N5
どうやって
dou yatte
bằng cách nào
N5
冬
fuyu
mùa đông
N5
春
haru
mùa xuân
N5
暖かい
atatakai
ấm
N5
一匹
ippiki
một con