Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
生涯
shougai
cả đời, suốt đời
N3
上司
joushi
cấp trên
N3
正体
shoutai
bản chất thật
N3
照明
shoumei
chiếu sáng
N3
女史
joshi
bà
N3
助詞
joshi
trợ từ
N3
ショック
shokku
sốc
N3
進行
shinkou
tiến triển
N3
新興
shinkou
mới nổi
N3
振興
shinkou
xúc tiến
N3
申告
shinkoku
khai báo
N3
真理
shinri
chân lý
N3
水洗
suisen
xả nước
N3
ストレス
sutoresu
căng thẳng
N3
正規
seiki
chính quy
N3
精巧
seikou
tinh xảo
N3
精算
seisan
thanh toán quyết toán
N3
成年
seinen
trưởng thành
N3
声明
seimei
tuyên bố
N3
姓名
seimei
họ tên đầy đủ
N3
生理
seiri
kinh nguyệt
N3
膳
zen
khay
N3
禅
zen
thiền
N3
選挙
senkyo
bầu cử