Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
先行
senkou
đi trước
N3
選考
senkou
tuyển chọn
N3
相
sou
khía cạnh
N3
沿う
sou
đi dọc theo
N3
添う
sou
đi cùng
N3
僧
sou
nhà sư
N3
像
zou
tượng
N3
捜査
sousa
điều tra
N3
操縦
soujuu
điều khiển
N3
創造
souzou
sáng tạo
N3
隊
tai
đội quân
N3
退学
taigaku
bỏ học
N3
タイトル
taitoru
tiêu đề
N3
ダウン
daun
giảm xuống
N3
高まる
takamaru
tăng lên
N3
断つ
tatsu
cắt đứt
N3
盾
tate
khiên
N3
例え
tatoe
ví dụ
N3
チャイム
chaimu
chuông
N3
挑戦
chousen
thử thách
N3
治療
chiryou
điều trị
N3
接ぐ
tsugu
ghép nối
N3
継ぐ
tsugu
kế thừa
N3
摘む
tsumu
hái