Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
カレンダー
karendaa
lịch
N5
〜側
gawa
phía, bên
N5
可愛い
kawaii
dễ thương
N5
漢字
kanji
chữ kanji
N5
木
ki
cây, gỗ
N5
黄色
kiiro
màu vàng
N5
黄色い
kiiroi
vàng
N5
消える
kieru
biến mất, tắt
N5
バス
basu
xe buýt
N5
北
kita
phía bắc
N5
ギター
gitaa
đàn ghi-ta
N5
汚い
kitanai
bẩn, dơ
N5
喫茶店
kissaten
quán cà phê
N5
切手
kitte
tem thư
N5
九
kyuu
chín
N5
牛肉
gyuuniku
thịt bò
N5
嫌い
kirai
ghét, không thích
N5
切る
kiru
cắt, cúp máy
N5
着る
kiru
mặc quần áo
N5
歩いて
aruite
đi bộ
N5
キログラム
kiroguramu
ki-lô-gam
N5
キロメートル
kiromeetoru
ki-lô-mét
N5
果物
kudamono
trái cây
N5
口
kuchi
miệng, lối mở