Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
ブラウス
burausu
áo cánh
N2
ぶらさげる
burasageru
treo, đung đưa
N2
ブラシ
burashi
chải
N2
プラットホーム
purattohoomu
nền tảng
N2
フリー
furii
miễn phí
N2
振り仮名
furigana
phím phát âm
N2
振り向く
furimuku
quay mặt lại, quay lại
N2
プリント
purinto
in ấn, phát tờ rơi
N2
古~
furu~
cũ ~
N2
古里
furusato
quê hương, nơi sinh
N2
振舞う
furumau
cư xử, tiến hành
N2
ブローチ
buroochi
trâm
N2
プログラム
puroguramu
chương trình
N2
風呂敷
furoshiki
vải gói, giấy gói
N2
ふわふわ
fuwafuwa
nhẹ, mềm
N2
噴火
funka
phun trào
N2
分解
bunkai
phân tích, tháo gỡ
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
噴水
funsui
đài phun nước
N2
分数
bunsuu
phân số (trong toán học)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
N2
分布
bumpu
phân bổ
N2
文房具
bumbougu
văn phòng phẩm