Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
短気
tanki
nóng nảy
N1
団結
danketsu
đoàn kết
N1
探検
tanken
thám hiểm
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố
N1
短縮
tanshuku
sự rút ngắn, viết tắt, rút gọn
N1
断然
danzen
chắc chắn
N1
炭素
tanso
cacbon (C)
N1
短大
tandai
cao đẳng cơ sở
N1
単調
tanchou
sự đơn điệu, đơn điệu, buồn tẻ
N1
単独
tandoku
duy nhất, đơn
N1
旦那
danna
chủ (nhà), chồng (không chính thức)
N1
短波
tampa
sóng ngắn
N1
蛋白質
tampakushitsu
chất đạm
N1
ダンプ
dampu
xe tải tự đổ
N1
断面
dammen
mặt cắt ngang
N1
弾力
danryoku
tính đàn hồi, tính linh hoạt
N1
治安
chian
trật tự, an ninh công cộng
N1
チームワーク
chiimuwaaku
làm việc theo nhóm
N1
チェンジ
chenji
thay đổi
N1
違える
chigaeru
thay đổi
N1
畜産
chikusan
chăn nuôi
N1
畜生
chikushou
con thú, kẻ vũ phu, chết tiệt
N1
蓄積
chikuseki
tích lũy, tích trữ
N1
地形
chikei
hình thái, đặc điểm địa lý, địa hình