Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
必ずしも
kanarazu shimo
không nhất thiết
N3
かなり
kanari
đáng kể, khá
N3
金
kane
tiền, kim loại, vàng
N3
鐘
kane
chuông (thường là chuông treo lớn)
N3
可能
kanou
có thể, có thể thực hiện được
N3
株
kabu
cổ phiếu, gốc cây
N3
被る
kaburu
đội, chịu ảnh hưởng
N3
我慢
gaman
chịu đựng, kiên nhẫn
N3
神
kami
thần, thần linh
N3
雷
kaminari
sấm, sét
N3
髪の毛
kami no ke
tóc
N3
科目
kamoku
môn học
N3
かゆい
kayui
ngứa
N3
歌謡
kayou
ca khúc phổ thông
N3
殻
kara
vỏ, trấu
N3
刈る
karu
cắt (tóc), thu hoạch
N3
河
kawa
sông
N3
皮
kawa
da
N3
革
kawa
da thuộc
N3
可哀想
kawaisou
tội nghiệp
N3
可愛らしい
kawairashii
dễ thương, đáng yêu
N3
乾かす
kawakasu
làm khô
N3
渇く
kawaku
khát, khô đi
N3
代る
kawaru
thay thế, luân phiên