Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
袖
sode
tay áo
N3
備える
sonaeru
chuẩn bị, trang bị
N3
具える
sonaeru
có, được trang bị
N3
そのうえ
sono ue
hơn nữa
N3
そのうち
sono uchi
rồi sẽ, chẳng bao lâu
N3
そのまま
sono mama
nguyên như vậy
N3
蕎麦
soba
mì soba
N3
ソファー
sofaa
ghế sofa
N3
粗末
somatsu
tồi tàn, sơ sài
N3
それぞれ
sorezore
mỗi người, từng cái, tương ứng
N3
それでも
sore demo
nhưng (vẫn), tuy nhiên
N3
それと
sore to
và nữa
N3
それとも
sore tomo
hay là, hoặc là
N3
揃う
sorou
đầy đủ, đều nhau
N3
揃える
soroeru
xếp đều, chuẩn bị đủ
N3
損
son
thiệt hại, bất lợi
N3
損害
songai
thiệt hại, tổn thất
N3
尊敬
sonkei
kính trọng, tôn trọng
N3
存在
sonzai
sự tồn tại, hiện diện
N3
尊重
sonchou
tôn trọng, coi trọng
N3
田
ta
ruộng lúa
N3
他
ta
khác, cái khác
N3
対
tai
cặp, bộ
N3
大
dai
lớn, quan trọng