Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
経る
heru
trải qua
N3
保護
hogo
bảo vệ
N3
保障
hoshou
bảo đảm
N3
補償
hoshou
bồi thường
N3
ほっと
hotto
nhẹ nhõm
N3
前もって
maemotte
trước
N3
膜
maku
màng
N3
マスコミ
masukomi
truyền thông đại chúng
N3
マッサージ
massaaji
mát-xa
N3
見掛ける
mikakeru
bắt gặp
N3
捲る
mekuru
lật trang
N3
メッセージ
messeeji
tin nhắn
N3
野党
yatou
đảng đối lập
N3
優
yuu
ưu tú
N3
有機
yuuki
hữu cơ
N3
世
yo
thế gian
N3
良い
yoi
tốt
N3
予想
yosou
dự đoán, dự kiến, tiên liệu
N3
弱まる
yowamaru
suy yếu
N3
弱める
yowameru
làm yếu
N3
ラベル
raberu
nhãn
N3
ルール
ruuru
quy tắc
N3
枠
waku
khung
N4
用事
youji
việc cần làm, công việc riêng