Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
~など
~nado
vân vân, v.v.
N5
飲んでいます
nonde imasu
đang uống
N5
何~
nan~
loại ~ gì
N5
時計
tokei
đồng hồ
N5
便利
benri
tiện lợi
N5
寝る
neru
ngủ, đi ngủ
N5
~年
~nen
~ năm
N5
二時間
nijikan
hai giờ
N5
飲む
nomu
uống
N5
~杯
~hai
~ cốc/chén
N5
三時間
sanjikan
ba giờ
N5
入る
hairu
vào, chứa
N5
はく
haku
mặc (phần dưới)
N5
始まる
hajimaru
bắt đầu
N5
初め; 始め
hajime
ban đầu, khởi đầu
N5
走る
hashiru
chạy
N5
映画
eiga
phim
N5
働く
hataraku
làm việc
N5
八
hachi
tám
N5
話す
hanasu
nói
N5
それから
sorekara
sau đó
N5
~番
~ban
~ thứ, hạng ~
N5
買いに行きます
kai ni ikimasu
đi mua
N5
晩御飯
bangohan
bữa tối, cơm tối