Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc

Cách đọc
Onyomi: カイ, エ Kunyomi: あ.う, あ.わせる, あつ.まる Romaji: kai, e / a.u, a.waseru, atsu.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha reunião, encontrar-se, festa
Tiếng Anh meeting, meet, party
Tiếng Tây Ban Nha reunión, encuentro, fiesta
Tiếng Hàn 회의, 만남, 파티
Tiếng Pháp réunion, rencontre, fête
Tiếng Ý riunione, incontro, festa
Tiếng Đức Treffen, Zusammenkunft, Party
Tiếng Indonesia pertemuan, bertemu, pesta
Tiếng Thái การประชุม, พบปะ, ปาร์ตี้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này