Kanji
傑
Nghia trong Tiếng Việtsự vĩ đại, sự xuất sắc, sự tráng lệ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
grandeza, excelência, imponência
Tiếng Anh
greatness, excellence, grandeur
Tiếng Tây Ban Nha
grandeza, excelencia, magnificencia
Tiếng Hàn
위대함, 탁월함, 웅장함
Tiếng Pháp
grandeur, excellence, grandeur
Tiếng Ý
grandezza, eccellenza, magnificenza
Tiếng Đức
Größe, Exzellenz, Erhabenheit
Tiếng Indonesia
kebesaran, keunggulan, kemegahan
Tiếng Thái
ความยิ่งใหญ่ ความเป็นเลิศ ความสง่างาม
Kanji
Kanji liên quan
N1
修
shuu, shu / osa.meru, osa.maru
kỷ luật, cư xử tốt, học tập
N2
個
ko, ka
cá nhân, bộ đếm bài viết, cá nhân
N3
値
chi / ne, atai
giá cả, chi phí, giá trị
N3
倒
tou / tao.reru, -dao.re, tao.su, sakasama, sakasa, sakashima
lật đổ, sụp đổ, tan vỡ
N2
倍
bai
gấp đôi, hai lần, lần
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn
N1
倫
rin
đạo đức, người bạn đồng hành, đạo đức
Từ